字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

细致

xìzhì

tỉ mỉ; kỹ lưỡng

Gặp trong câu

她工作非常细致。

tā gōngzuò fēicháng xìzhì

Cô ấy làm việc rất tỉ mỉ.

Các chữ trong từ