字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

下线

xiàxiàn

rời dây chuyền; ngoại tuyến; ngừng hoạt động trực tuyến

Gặp trong câu

网页左边这一栏显示设备是否已经下线。

wǎngyè zuǒbian zhè yī lán xiǎnshì shèbèi shìfǒu yǐjīng xiàxiàn

Mục bên trái trang web hiển thị thiết bị đã ngoại tuyến hay chưa.

设备早不下线,晚不下线,大家刚开始用就下线了。

shèbèi zǎo bù xiàxiàn wǎn bù xiàxiàn dàjiā gāng kāishǐ yòng jiù xiàxiàn le

Thiết bị chẳng ngoại tuyến sớm cũng chẳng ngoại tuyến muộn, đúng lúc mọi người vừa bắt đầu dùng thì lại ngoại tuyến.

Các chữ trong từ