字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

下旬

xiàxún

cuối tháng; mười ngày cuối tháng

Gặp trong câu

这个月下旬雨很多,他出门时被淋了。

zhè gè yuè xiàxún yǔ hěn duō tā chūmén shí bèi lín le

Cuối tháng này mưa nhiều; khi ra ngoài anh ấy đã bị mưa ướt.

Các chữ trong từ