字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

鲜艳

xiānyàn

tươi sáng; rực rỡ (màu sắc)

Gặp trong câu

下雨以后的景象很美,花的颜色也格外鲜艳。

xià yǔ yǐhòu de jǐngxiàng hěn měi huā de yánsè yě géwài xiānyàn

Quang cảnh sau mưa rất đẹp, màu hoa cũng đặc biệt rực rỡ.

Các chữ trong từ