字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

显著

xiǎnzhù

rõ rệt; nổi bật; đáng kể

Gặp trong câu

数据显示效果显著。

shùjù xiǎnshì xiàoguǒ xiǎnzhù

Dữ liệu cho thấy hiệu quả rõ rệt.

Các chữ trong từ