字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

限度

xiàndù

giới hạn; mức độ giới hạn

Gặp trong câu

车辆在风雨中的时速必须控制在安全限度内。

chēliàng zài fēngyǔ zhōng de shísù bìxū kòngzhì zài ānquán xiàndù nèi

Tốc độ xe trong mưa gió phải được giữ trong giới hạn an toàn.

Các chữ trong từ