字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

现货

xiànhuò

hàng có sẵn; hàng hiện có trong kho

Gặp trong câu

商店发布启事,说这款商品目前有现货。

shāngdiàn fābù qǐshì shuō zhè kuǎn shāngpǐn mùqián yǒu xiànhuò

Cửa hàng đăng thông báo rằng mẫu hàng này hiện có sẵn.

Các chữ trong từ