字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

相差

xiāngchà

chênh lệch; khác nhau một mức

Gặp trong câu

两个方案的成本相差不大,但效果不同。

liǎng gè fāng’àn de chéngběn xiāngchà bù dà dàn xiàoguǒ bù tóng

Chi phí của hai phương án chênh nhau không nhiều nhưng hiệu quả khác nhau.

Các chữ trong từ