字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

相连

xiānglián

nối liền; liên kết với nhau

Gặp trong câu

两条路通过一座桥彼此相连。

liǎng tiáo lù tōngguò yī zuò qiáo bǐcǐ xiānglián

Hai con đường nối liền với nhau qua một cây cầu.

Các chữ trong từ