字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

香水

xiāngshuǐ

nước hoa

Gặp trong câu

这种香水味道太浓。

zhè zhǒng xiāngshuǐ wèidào tài nóng

Loại nước hoa này có mùi quá nồng.

Các chữ trong từ