字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
香水
Từ vựng · HSK 6
香水
xiāngshuǐ
Nghe phát âm
nước hoa
Gặp trong câu
这种香水味道太浓。
zhè zhǒng xiāngshuǐ wèidào tài nóng
Loại nước hoa này có mùi quá nồng.
Các chữ trong từ
香
水
Học trong bài 79 →
Tra từ khác