字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

象棋

xiàngqí

cờ tướng

Gặp trong câu

房间里有人下象棋,等候下一场排练。

fángjiān lǐ yǒu rén xià xiàngqí děnghòu xià yī chǎng páiliàn

Trong phòng có người chơi cờ tướng để chờ buổi tập tiếp theo.

Các chữ trong từ