字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

相声

xiàngsheng

tướng thanh; nghệ thuật thoại hài Trung Hoa

Gặp trong câu

戏曲、相声和民歌都是重要的传统艺术形式。

xìqǔ xiàngsheng hé míngē dōu shì zhòngyào de chuántǒng yìshù xíngshì

Hí khúc, tướng thanh và dân ca đều là những hình thức nghệ thuật truyền thống quan trọng.

Các chữ trong từ