字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

向往

xiàngwǎng

hướng tới; khao khát; mong ước

Gặp trong câu

很多人向往崭新的生活方式,却不一定愿意改变旧习惯。

hěn duō rén xiàngwǎng zhǎnxīn de shēnghuó fāngshì què bù yídìng yuànyì gǎibiàn jiù xíguàn

Nhiều người khao khát một lối sống hoàn toàn mới nhưng chưa chắc sẵn lòng thay đổi thói quen cũ.

Các chữ trong từ