字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

小气

xiǎoqi

keo kiệt; nhỏ nhen

Gặp trong câu

他有自己的特长,但有时有点小气。

tā yǒu zìjǐ de tècháng dàn yǒushí yǒu diǎn xiǎoqi

Anh ấy có sở trường riêng nhưng đôi khi hơi keo kiệt.

Các chữ trong từ