字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

笑容

xiàoróng

nụ cười; nét cười

Gặp trong câu

她脸上一直带着笑容。

tā liǎn shàng yìzhí dài zhe xiàoróng

Trên gương mặt cô ấy luôn có nụ cười.

Các chữ trong từ