字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

效应

xiàoyìng

hiệu ứng; tác động

Gặp trong câu

这种效应在实验中出现了很多次。

zhè zhǒng xiàoyìng zài shíyàn zhōng chūxiàn le hěn duō cì

Hiệu ứng này đã xuất hiện nhiều lần trong thí nghiệm.

Các chữ trong từ