字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

协会

xiéhuì

hiệp hội

Gặp trong câu

这个协会每年举办活动。

zhè gè xiéhuì měi nián jǔbàn huódòng

Hiệp hội này tổ chức hoạt động hằng năm.

Các chữ trong từ