字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
协调
Từ vựng · HSK 6
协调
xiétiáo
Nghe phát âm
hài hòa; phối hợp, điều phối
Gặp trong câu
这两种颜色很协调。
zhè liǎng zhǒng yánsè hěn xiétiáo
Hai màu này rất hài hòa.
Các chữ trong từ
协
调
Học trong bài 74 →
Tra từ khác