字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

协调

xiétiáo

hài hòa; phối hợp, điều phối

Gặp trong câu

这两种颜色很协调。

zhè liǎng zhǒng yánsè hěn xiétiáo

Hai màu này rất hài hòa.

Các chữ trong từ