字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

协助

xiézhù

hỗ trợ; trợ giúp

Gặp trong câu

医生协助患者调节情绪。

yīshēng xiézhù huànzhě tiáojié qíngxù

Bác sĩ hỗ trợ bệnh nhân điều tiết cảm xúc.

Các chữ trong từ