字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

心灵

xīnlíng

tâm hồn; tinh thần

Gặp trong câu

长期压力可能影响神经和心灵健康。

chángqī yālì kěnéng yǐngxiǎng shénjīng hé xīnlíng jiànkāng

Áp lực kéo dài có thể ảnh hưởng đến thần kinh và sức khỏe tinh thần.

Các chữ trong từ