字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
心疼
Từ vựng · HSK 6
心疼
xīnténg
Nghe phát âm
xót; đau lòng/thương
Gặp trong câu
孩子受伤以后,妈妈很心疼。
háizi shòushāng yǐhòu māma hěn xīnténg
Sau khi đứa trẻ bị thương, người mẹ rất xót xa.
Các chữ trong từ
心
疼
Học trong bài 79 →
Tra từ khác