字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

心疼

xīnténg

xót; đau lòng/thương

Gặp trong câu

孩子受伤以后,妈妈很心疼。

háizi shòushāng yǐhòu māma hěn xīnténg

Sau khi đứa trẻ bị thương, người mẹ rất xót xa.

Các chữ trong từ