字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
心脏
Từ vựng · HSK 6
心脏
xīnzàng
Nghe phát âm
tim; trái tim (cơ quan)
Gặp trong câu
运动对心脏很好。
yùndòng duì xīnzàng hěn hǎo
Vận động rất tốt cho tim.
Các chữ trong từ
心
脏
Học trong bài 67 →
Tra từ khác