字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

心脏

xīnzàng

tim; trái tim (cơ quan)

Gặp trong câu

运动对心脏很好。

yùndòng duì xīnzàng hěn hǎo

Vận động rất tốt cho tim.

Các chữ trong từ