字舟Zizhou
脏
Học chữ · Cấp 2

脏 / 髒

PinyinzāngHán Việttạng / tảng / tang
Tính từ

bẩn

10 nétBộ 肉Cấp 2Viết cấp 24 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 脏 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Cách đọc khác: zàng — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 脏

3 từ
心脏xīnzàngtim
心脏病xīnzàngbìngbệnh tim
肝脏gānzànggan
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 10 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
脏Số nét10 nét.
髒phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.