字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

形态

xíngtài

hình thái; dạng thức

Gặp trong câu

沿海城市的发展形态不完全一样。

yánhǎi chéngshì de fāzhǎn xíngtài bù wánquán yíyàng

Hình thái phát triển của các thành phố ven biển không hoàn toàn giống nhau.

Các chữ trong từ