字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

袖子

xiùzi

tay áo

Gặp trong câu

用胶水把装饰粘在袖子上。

yòng jiāoshuǐ bǎ zhuāngshì zhān zài xiùzi shàng

Dùng keo dán đồ trang trí lên tay áo.

Các chữ trong từ