字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
袖子
Từ vựng · HSK 6
袖子
xiùzi
Nghe phát âm
tay áo
Gặp trong câu
用胶水把装饰粘在袖子上。
yòng jiāoshuǐ bǎ zhuāngshì zhān zài xiùzi shàng
Dùng keo dán đồ trang trí lên tay áo.
Các chữ trong từ
袖
子
Học trong bài 73 →
Tra từ khác