字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

旋转

xuánzhuǎn

xoay; quay; xoay tròn

Gặp trong câu

雪覆盖了山,山上的机器还在旋转。

xuě fùgài le shān shān shàng de jīqì hái zài xuánzhuǎn

Tuyết phủ ngọn núi, nhưng máy móc trên núi vẫn đang quay.

Các chữ trong từ