字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

选拔

xuǎnbá

tuyển chọn; tuyển lựa

Gặp trong câu

学校选拔学生参加比赛,最后公布排名。

xuéxiào xuǎnbá xuéshēng cānjiā bǐsài zuìhòu gōngbù páimíng

Nhà trường tuyển chọn học sinh dự thi rồi cuối cùng công bố thứ hạng.

Các chữ trong từ