字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

选修

xuǎnxiū

chọn học; học tự chọn

Gặp trong câu

这一科很难,我还选修了另一门课。

zhè yī kē hěn nán wǒ hái xuǎnxiū le lìng yī mén kè

Môn này rất khó, tôi còn chọn học thêm một môn khác.

Các chữ trong từ