字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

血型

xuèxíng

nhóm máu

Gặp trong câu

医生先问我的血型,再说明检查结果。

yīshēng xiān wèn wǒ de xuèxíng zài shuōmíng jiǎnchá jiéguǒ

Bác sĩ trước hết hỏi nhóm máu của tôi, rồi giải thích kết quả kiểm tra.

Các chữ trong từ