字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

循环

xúnhuán

tuần hoàn; lặp lại theo chu kỳ

Gặp trong câu

历史不会简单循环,而会不断变化。

lìshǐ bù huì jiǎndān xúnhuán ér huì búduàn biànhuà

Lịch sử không lặp lại theo một vòng đơn giản mà sẽ không ngừng biến đổi.

Các chữ trong từ