字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

压缩

yāsuō

nén; ép; rút gọn

Gặp trong câu

图片太大,需要先压缩。

túpiàn tài dà xūyào xiān yāsuō

Ảnh quá lớn nên cần nén trước.

Các chữ trong từ