字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

严禁

yánjìn

nghiêm cấm

Gặp trong câu

社区定期开展疾病防治,危险的地方严禁进入。

shèqū dìngqī kāizhǎn jíbìng fángzhì wēixiǎn de dìfang yánjìn jìnrù

Khu dân cư định kỳ triển khai công tác phòng trị bệnh; những nơi nguy hiểm nghiêm cấm đi vào.

Các chữ trong từ