字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

严厉

yánlì

nghiêm khắc; gay gắt

Gặp trong câu

老师对学生很严厉,但不是故意为难他们。

lǎoshī duì xuéshēng hěn yánlì dàn bù shì gùyì wéinán tāmen

Giáo viên rất nghiêm khắc với học sinh nhưng không cố ý làm khó họ.

Các chữ trong từ