字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
延期
Từ vựng · HSK 6
延期
yánqī
Nghe phát âm
hoãn; gia hạn; dời kỳ hạn
Gặp trong câu
天气炎热,活动因此延期。
tiānqì yánrè huódòng yīncǐ yánqī
Thời tiết nóng bức nên hoạt động vì thế bị hoãn.
Các chữ trong từ
延
期
Học trong bài 34 →
Tra từ khác