字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

延伸

yánshēn

kéo dài; vươn ra; mở rộng theo hướng

Gặp trong câu

公司计划扩展海外业务,铁路也将继续向西延伸。

gōngsī jìhuà kuòzhǎn hǎiwài yèwù tiělù yě jiāng jìxù xiàng xī yánshēn

Công ty dự định mở rộng hoạt động ở nước ngoài, còn tuyến đường sắt cũng sẽ tiếp tục kéo dài về phía tây.

Các chữ trong từ