字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

言语

yányǔ

lời nói; ngôn từ

Gặp trong câu

他的言语很简单,却得到大家的赞赏。

tā de yányǔ hěn jiǎndān què dédào dàjiā de zànshǎng

Lời nói của anh ấy rất giản dị nhưng lại nhận được sự tán thưởng của mọi người.

Các chữ trong từ