字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

养老

yǎnglǎo

dưỡng lão; chăm sóc tuổi già

Gặp trong câu

完善养老服务是社会福利的重要部分。

wánshàn yǎnglǎo fúwù shì shèhuì fúlì de zhòngyào bùfen

Hoàn thiện dịch vụ dưỡng lão là một phần quan trọng của phúc lợi xã hội.

长期养老工作也是对服务人员耐心和责任的考验。

chángqī yǎnglǎo gōngzuò yě shì duì fúwù rényuán nàixīn hé zérèn de kǎoyàn

Công việc dưỡng lão lâu dài cũng là một thử thách đối với sự kiên nhẫn và trách nhiệm của nhân viên dịch vụ.

Các chữ trong từ