字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

野生

yěshēng

hoang dã; sống tự nhiên

Gặp trong câu

大熊猫是国宝,也是需要保护的野生动物。

dàxióngmāo shì guóbǎo yě shì xūyào bǎohù de yěshēng dòngwù

Gấu trúc lớn là quốc bảo và cũng là động vật hoang dã cần được bảo vệ.

Các chữ trong từ