字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

液体

yètǐ

chất lỏng; thể lỏng

Gặp trong câu

水是液体,空气里有不同气体。

shuǐ shì yètǐ kōngqì lǐ yǒu bù tóng qìtǐ

Nước là chất lỏng, trong không khí có các loại khí khác nhau.

Các chữ trong từ