字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

依旧

yījiù

vẫn như cũ; vẫn

Gặp trong câu

多年过去了,这个图案依旧很漂亮。

duō nián guòqù le zhè gè tú’àn yījiù hěn piàoliang

Nhiều năm trôi qua, họa tiết này vẫn rất đẹp.

Các chữ trong từ