字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

遗产

yíchǎn

di sản; tài sản thừa kế

Gặp trong câu

这座古建筑是重要文化遗产。

zhè zuò gǔ jiànzhù shì zhòngyào wénhuà yíchǎn

Công trình cổ này là di sản văn hóa quan trọng.

Các chữ trong từ