字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

一带

yídài

một vùng/khu vực quanh…; dải/khu

Gặp trong câu

学校一带最近开了几家新书店。

xuéxiào yídài zuìjìn kāi le jǐ jiā xīn shūdiàn

Gần khu vực trường học gần đây có mở vài hiệu sách mới.

Các chữ trong từ