字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

一再

yízài

hết lần này đến lần khác; liên tục nhiều lần

Gặp trong câu

老师一再提醒,我还是一时忘了。

lǎoshī yízài tíxǐng wǒ háishi yìshí wàng le

Giáo viên nhắc đi nhắc lại, vậy mà nhất thời tôi vẫn quên.

Các chữ trong từ