字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

一阵

yízhèn

một trận; một hồi; một lúc

Gặp trong câu

比赛中不时有一阵掌声。

bǐsài zhōng bùshí yǒu yízhèn zhǎngshēng

Trong cuộc thi thỉnh thoảng có một tràng vỗ tay.

Các chữ trong từ