字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
一阵
Từ vựng · HSK 6
一阵
yízhèn
Nghe phát âm
một trận; một hồi; một lúc
Gặp trong câu
比赛中不时有一阵掌声。
bǐsài zhōng bùshí yǒu yízhèn zhǎngshēng
Trong cuộc thi thỉnh thoảng có một tràng vỗ tay.
Các chữ trong từ
一
阵
Học trong bài 44 →
Tra từ khác