字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

以便

yǐbiàn

để tiện; nhằm để

Gặp trong câu

请提前记录信息,以便以后检查。

qǐng tíqián jìlù xìnxī yǐbiàn yǐhòu jiǎnchá

Hãy ghi thông tin trước để tiện kiểm tra về sau.

Các chữ trong từ