字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

以往

yǐwǎng

trước đây; từ trước tới nay

Gặp trong câu

以往他偶尔买彩票,但从不靠彩票获得收入。

yǐwǎng tā ǒu’ěr mǎi cǎipiào dàn cóng bù kào cǎipiào huòdé shōurù

Trước đây anh ấy thỉnh thoảng mua vé số nhưng chưa bao giờ dựa vào xổ số để kiếm thu nhập.

Các chữ trong từ