字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

益处

yìchù

lợi ích; điều có ích

Gặp trong câu

长期运动对身体有很多益处。

chángqī yùndòng duì shēntǐ yǒu hěn duō yìchù

Vận động lâu dài có nhiều lợi ích cho cơ thể.

Các chữ trong từ