字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

一身

yìshēn

toàn thân; cả người; một bộ quần áo

Gặp trong câu

他的媳妇穿着一身新衣服来参加活动。

tā de xífu chuān zhe yìshēn xīn yīfu lái cānjiā huódòng

Vợ anh ấy mặc một bộ quần áo mới đến tham gia hoạt động.

Các chữ trong từ