字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

一同

yìtóng

cùng nhau; cùng

Gặp trong câu

我们一同出发,一口气走了十公里。

wǒmen yìtóng chūfā yìkǒuqì zǒu le shí gōnglǐ

Chúng tôi cùng xuất phát và đi một mạch mười ki-lô-mét.

Các chữ trong từ