字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

隐藏

yǐncáng

che giấu; ẩn giấu

Gặp trong câu

他把真实想法隐藏起来。

tā bǎ zhēnshí xiǎngfǎ yǐncáng qǐlái

Anh ấy che giấu suy nghĩ thật của mình.

Các chữ trong từ